Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
确 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 确实)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 确实: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnCửa hàng ký ức半小时后她走出来,脸上确实轻松了不少。 — Nửa tiếng sau bà bước ra, gương mặt quả thật nhẹ đi nhiều.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp瓶子是玻璃的,里面确实有水。 — Bình bằng thuỷ tinh, bên trong quả thật có nước.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 确实vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 644 câu trong đề này hỏi thẳng vào 确实vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 确实vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.