Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 实在: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 4đơn vị 2 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp这个月加班加得我实在受不了了。 — Tháng này tăng ca khiến tôi thật sự chịu không nổi.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy百分之八实在不行,我最多让到百分之六。 — Tám phần trăm thật sự không được, tôi nhượng nhiều nhất tới sáu phần trăm.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnCụ già trước quầy ngân hàng那天我实在忍不住,问他为什么非要来。 — Hôm ấy tôi thật sự không nhịn được, hỏi cụ sao nhất định phải tới.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái nồi biết đẻ他说实在对不住,您那口锅死了。 — Bác nói thật lòng xin lỗi, cái nồi của ông chết rồi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 实在vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 实在vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 2 hội thoại.