Bài 10 · HSK 4
原来发生同情地球大夫实在左右平时开心当时心情性格严格合格
14từ mới
2chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
738từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 0 từ
- 原来hóa ra, vốn làâm Hán-Việt nguyên laiĐọc quen tai: “nguyên lai”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 发生xảy raâm Hán-Việt phát sinhĐọc quen tai: “phát sinh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 同情thông cảm, thương hạiâm Hán-Việt đồng tìnhĐọc quen tai: “đồng tình”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 地球trái đấtâm Hán-Việt địa cầuĐọc quen tai: “địa cầu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 大夫bác sĩ (cách gọi truyền thống/trang trọng)âm Hán-Việt đại phuĐọc quen tai: “đại phu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 实在thật sự, thật thàâm Hán-Việt thực tạiĐọc quen tai: “thực tại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 左右khoảng, xấp xỉâm Hán-Việt tả hữuĐọc quen tai: “tả hữu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 平时thường ngàyâm Hán-Việt bình thờiĐọc quen tai: “bình thời”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 开心vui vẻâm Hán-Việt khai tâmĐọc quen tai: “khai tâm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 当时hồi đó, lúc ấyâm Hán-Việt đương thờiĐọc quen tai: “đương thời”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 心情tâm trạngâm Hán-Việt tâm tìnhĐọc quen tai: “tâm tình”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 性格tính cáchâm Hán-Việt tính cáchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tính cách” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 严格nghiêm khắcâm Hán-Việt nghiêm cáchĐọc quen tai: “nghiêm cách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 合格đạt chuẩn, đủ điều kiệnâm Hán-Việt hợp cáchĐọc quen tai: “hợp cách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
21 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tính cách, giới tính
TÍNH
8 nét
tiêu chuẩn, khung
CÁCH
10 nét