5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 生 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+751F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
生 nằm trong 33 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
生 đứng đầu từ19 từ
生 đứng sau14 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 生 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 100 · 生 sinhsinh ra, sống · 5 nétmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học先生好! — Chào thầy ạ!HSK 1 · nghe trong bài 25 →TruyệnSáng nay con ốm医生问他:“你昨天晚上做了什么?” — Bác sĩ hỏi cậu: “Tối qua cháu làm gì thế?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng昨天是小红的生日。 — Hôm qua là sinh nhật Tiểu Hồng.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师没有生气,只是慢慢地说,那太好了。 — Thầy không giận, chỉ thong thả nói, vậy thì tốt quá.HSK 3 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 33 truyện · 11 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.