Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
先 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 先生)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 先生: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học先生好! — Chào thầy ạ!HSK 1 · nghe trong bài 25 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa店主是一位六十多岁的先生,大家都叫他老高。 — Chủ hiệu là một ông ngoài sáu mươi, ai cũng gọi là ông Cao.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng古时候有位先生,姓叶,人们叫他叶公。 — Ngày xưa có một vị tiên sinh họ Diệp, người ta gọi là Diệp Công.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con春秋时候,有位先生以做人认真出名。 — Thời Xuân Thu, có một vị tiên sinh nổi tiếng vì cách làm người nghiêm cẩn.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 先生vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 462 câu trong đề này hỏi thẳng vào 先生vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 552 câu trong đề này hỏi thẳng vào 先生vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.