Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
生 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 生病)
病 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 生病)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 生病: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXin nghỉ phép我妈妈生病了,我要回家看看。 — Mẹ tôi ốm, tôi phải về nhà thăm.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnVườn rau trên sân thượng去年冬天她生病住院,最不放心的就是楼顶。 — Mùa đông năm ngoái bà ốm phải nằm viện, lo nhất vẫn là cái sân thượng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm有一年我父亲生病,我在医院守了两个月。 — Có năm cha tôi ốm, tôi trực ở bệnh viện hai tháng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生病vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生病vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生病vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.