Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Chủ đề · 94 từ HSK 1–6

Sức khoẻ và cơ thể

bộ phận cơ thể, bệnh tật, bệnh viện, thuốc, thể trạng

Trong 94 từ ở đây, 6 từ bạn đã biết mà chưa biết là mình biết — ghép âm Hán-Việt lại ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa, không phải học thuộc, chỉ cần nhận ra. Nhưng 16 từ là bẫy: âm Hán-Việt nghe rất quen nên dễ tin là đã hiểu, trong khi nghĩa thật lệch đi. 44 từ còn lại thì không có đường tắt nào — học thẳng mặt chữ.

Đoán được 6Bẫy — từ giả bạn 16Không đoán được 44
Chia nhỏ để học từng buổi

7 từ trong chủ đề này chưa xếp được vào tiểu chủ đề nào — hai lượt phân loại độc lập không thống nhất, nên để trống thay vì đoán bừa. Chúng vẫn nằm đủ trong danh sách theo cấp bên dưới.

Danh sách đầy đủ theo cấp

HSK 1

1 từ

HSK 2

5 từ

HSK 3

17 từ

HSK 4

17 từ

HSK 5

51 từ
熬夜áo yèngao dạthức khuyaKhông đoán được病毒bìng dúbệnh độcvi-rútKhông đoán được脖子bó zibột tửcổKhông đoán được传染chuán rǎntruyền nhiễmlây nhiễm, truyền nhiễmĐoán được打喷嚏dǎ pēn tìđả phun xìhắt hơiKhông đoán được发抖fā dǒuphát đẩurun rẩyKhông đoán được骨头gǔ toucốt đầuxươngKhông đoán được挂号guà hàoquái hiệuđăng ký khám, gửi bảo đảmKhông đoán được过敏guò mǐnquá mẫndị ứngKhông đoán được后背hòu bèihậu bốisau lưngBẫy — từ giả bạn呼吸hū xīhô hấphít thởBẫy — từ giả bạn怀孕huái yùnhoài dựngmang thaiKhông đoán được肌肉jī ròucơ nhụccơ bắpKhông đoán được急诊jí zhěncấp chẩncấp cứuKhông đoán đượcjiǎgiápmóng, vỏTừ một chữ肩膀jiān bǎngkiên bảngvaiKhông đoán đượcjiègiớikiêng, bỏTừ một chữ精力jīng lìtinh lựcsức lực, năng lượngBẫy — từ giả bạn救护车jiù hù chēcứu hộ xaxe cứu thươngKhông đoán được毛病máo bìngmao bệnhlỗi, tật xấuKhông đoán được眉毛méi maomi maolông màyKhông đoán được脑袋nǎo dainão đạiđầu, cái đầuKhông đoán được内科nèi kēnội khoakhoa nộiĐoán được疲劳pí láobì laomệt mỏiKhông đoán đượcruònhượcyếuTừ một chữ嗓子sǎng zitảng tửcổ họng, giọngKhông đoán được伤害shāng hàithương hạitổn thương, làm hạiBẫy — từ giả bạn失眠shī miánthất miênmất ngủKhông đoán được手术shǒu shùthủ thuậtphẫu thuậtBẫy — từ giả bạn手指shǒu zhǐthủ chỉngón tayBẫy — từ giả bạn寿命shòu mìngthọ mệnhtuổi thọKhông đoán được受伤shòu shāngthọ thươngbị thươngKhông đoán được摔倒shuāi dǎosuất đảongã, téKhông đoán đượcthổnôn, mửaTừ một chữ尾巴wěi bavĩ bacái đuôiKhông đoán đượcwèivịdạ dàyTừ một chữ吸收xī shōuhấp thuhấp thụ, thu hútĐoán đượcxiāhạtmù, mù quáng, bừa bãiTừ một chữ消化xiāo huàtiêu hoátiêu hóaĐoán được心脏xīn zàngtâm tángtimKhông đoán đượcxiōnghungngựcTừ một chữxuèhuyếtmáuTừ một chữ牙齿yá chǐnha xỉrăngKhông đoán đượcyǎngdưỡngngứaTừ một chữyāoyêueo, lưngTừ một chữ预防yù fángdự phòngphòng ngừaBẫy — từ giả bạnyūnvựngchóng mặt, hoa mắtTừ một chữ着凉zháo liángtrước lươngnhiễm lạnh, cảm lạnhKhông đoán được诊断zhěn duànchẩn đoánchẩn đoánĐoán được治疗zhì liáotrị liệuchữa bệnh, điều trịBẫy — từ giả bạnzuìtuýsayTừ một chữ

HSK 6

3 từ