Từ · HSK 5

đầu, cái đầu

Âm Hán-Việt: não đại
nǎothanh 3 · võng rồi lêndaithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 腦袋
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “não đại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的脑袋很聪明。
Tā de nǎo dai hěn cōng míng.
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.