Bài 21 · HSK 3
花行李箱冰箱害怕带健康像
7từ mới
10chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
527từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 3 từ
- 花hoa, tiêu tiềnâm Hán-Việt hoaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 行李箱valiâm Hán-Việt hành lý sươngÂm Hán-Việt “hành lý sương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冰箱tủ lạnhâm Hán-Việt băng sươngÂm Hán-Việt “băng sương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 害怕sợ, sợ hãiâm Hán-Việt hại phạÂm Hán-Việt “hại phạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 带mang, đemâm Hán-Việt đớiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đới”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 健康khỏe mạnh, sức khỏeâm Hán-Việt kiện khangĐọc quen tai: “kiện khang”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 像giống, giống như, hình ảnh, tượngâm Hán-Việt tượngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tượng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
1 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hoa, tiêu tiền
HOA
7 nét
mận
LÝ
7 nét
thùng, hộp
SƯƠNG
15 nét
băng, đá lạnh
BĂNG
6 nét
hại, tổn hại
HẠI
10 nét
sợ, e rằng
PHẠ
8 nét
mang, đem
ĐỚI
9 nét
khoẻ mạnh, mạnh mẽ
KIỆN
10 nét
an khang, khỏe mạnh, yên vui
KHANG
11 nét
giống, giống như, hình ảnh, tượng
TƯỢNG
13 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt
Trợ từ thái động 着: trạng thái tiếp diễn
Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)Biểu thị hành động hoặc tư thế/trạng thái đang được duy trì liên tục (như cửa đang mở, anh ấy đang đeo kính, đang cười).
- 门开着呢,请进。Cửa đang mở đấy, mời vào.
- 他笑着对我说你好。Anh ấy vừa cười vừa nói xin chào với tôi.
Người Việt hay sai chỗ này: 着 nhấn mạnh 'trạng thái tĩnh đang duy trì', khác với 在 nhấn mạnh 'hành động động đang thực hiện'.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →