← Bài 20Bài 22 →

Bài 21 · HSK 3

花行李箱冰箱害怕带健康像
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
7từ mới
10chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
527từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hoa, tiêu tiền
HOA
huā7 nét
thùng, hộp
SƯƠNG
xiāng15 nét
băng, đá lạnh
BĂNG
bīng6 nét
hại, tổn hại
HẠI
hài10 nét
sợ, e rằng
PHẠ
pà8 nét
mang, đem
ĐỚI
dài9 nét
khoẻ mạnh, mạnh mẽ
KIỆN
jiàn10 nét
an khang, khỏe mạnh, yên vui
KHANG
kāng11 nét
giống, giống như, hình ảnh, tượng
TƯỢNG
xiàng13 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Trợ từ thái động 着: trạng thái tiếp diễn

Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)

Biểu thị hành động hoặc tư thế/trạng thái đang được duy trì liên tục (như cửa đang mở, anh ấy đang đeo kính, đang cười).

  • 门开着呢,请进。Mén kāi zhe ne, qǐng jìn.Cửa đang mở đấy, mời vào.
  • 他笑着对我说你好。Tā xiào zhe duì wǒ shuō nǐhǎo.Anh ấy vừa cười vừa nói xin chào với tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: 着 nhấn mạnh 'trạng thái tĩnh đang duy trì', khác với 在 nhấn mạnh 'hành động động đang thực hiện'.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →