Bài 22 · HSK 3
周末清楚越借坏层才刚才
8từ mới
10chữ Hán mới
+18từ cấp trên chứa chữ của bài
535từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 5 từ
- 周末cuối tuầnâm Hán-Việt chu mạtÂm Hán-Việt “chu mạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 清楚rõ ràngâm Hán-Việt thanh sởÂm Hán-Việt “thanh sở” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 越càng... càng...âm Hán-Việt việtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “việt”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 借mượn, vayâm Hán-Việt táTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tá”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 坏hỏng, xấuâm Hán-Việt hoạiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoại”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 层tầng, lớpâm Hán-Việt tầngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tầng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 才mới, chỉ, vừa mớiâm Hán-Việt tàiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tài”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 刚才vừa nãy, ban nãyâm Hán-Việt cương tàiÂm Hán-Việt “cương tài” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chu vi, tuần
CHU
8 nét
cuối, bột
MẠT
5 nét
trong, sạch
THANH
11 nét
rõ ràng, rành mạch
SỞ
13 nét
càng... càng...
VIỆT
12 nét
mượn, vay
TÁ
10 nét
hỏng, xấu
HOẠI
7 nét
tầng, lớp
TẦNG
7 nét
mới, chỉ, vừa mới
TÀI
3 nét
vừa mới, cứng
CƯƠNG
6 nét