Bài 23 · HSK 3
把旧更画短草被角讲跟
10từ mới
10chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
545từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
- 把giới từ (dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ), cầm, nắmâm Hán-Việt bảTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bả”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 旧cũâm Hán-Việt cựuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cựu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 更hơn, lạiâm Hán-Việt cánhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cánh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 画vẽ, bức tranhâm Hán-Việt hoạTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoạ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 短ngắnâm Hán-Việt đoảnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đoản”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 草cỏâm Hán-Việt thảoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thảo”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 被bị, chănâm Hán-Việt bịTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bị”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 角góc, sừngâm Hán-Việt giácTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “giác”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 讲nói, giảngâm Hán-Việt giảngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “giảng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 跟với, cùngâm Hán-Việt cânTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cân”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giới từ (dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ), cầm, nắm
BẢ
7 nét
cũ
CỰU
5 nét
hơn, lại
CÁNH
7 nét
vẽ, bức tranh
HOẠ
8 nét
ngắn
ĐOẢN
12 nét
cỏ
THẢO
9 nét
bị, chăn
BỊ
10 nét
góc, sừng
GIÁC
7 nét
nói, giảng
GIẢNG
6 nét
với, cùng
CÂN
13 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Điều kiện cần: 只有…才… (chỉ có… mới…)
只有 + điều kiện duy nhất, 才 + kết quảBiểu thị điều kiện là duy nhất bắt buộc phải có thì kết quả mới xảy ra. Nhấn mạnh tính độc nhất.
- 只有多练习,才能考好。Chỉ có luyện tập nhiều thì mới thi tốt được.
- 只有你去,他才会来。Chỉ có bạn đi thì anh ấy mới chịu đến.
Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt với 只要...就...: 只要 là 'chỉ cần (điều kiện đủ)', 只有 là 'chỉ có (điều kiện cần duy nhất)'.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →