xíngthanh 2 · đi lênlǐthanh 3 · võng rồi lênxiāngthanh 1 · cao đều
Đọc rời từng chữ là xíng li xiāng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hành lý sương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我的行李箱很大。
Wǒ de xínglǐxiāng hěn dà.
Vali của tôi rất lớn.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.