Từ · HSK 2

đồng hồ đeo tay

Âm Hán-Việt: thủ biểu
shóuthanh 2 · đi lênbiǎothanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là shǒu biǎo — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thủ biểu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这块手表很贵。
Zhè kuài shǒu biǎo hěn guì.
Cái đồng hồ đeo tay này rất đắt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.