← Bài 3Bài 5 →

Bài 4 · HSK 2

手表希望因为生病意思房间
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
6từ mới
8chữ Hán mới
+36từ cấp trên chứa chữ của bài
186từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

1/6 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

4 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngoài, biểu đồ
BIỂU
biǎo8 nét
hy vọng, ít
HY
xī7 nét
mong đợi, trông nom
VỌNG
wàng11 nét
nguyên nhân, vì
NHÂN
yīn6 nét
bệnh, tật
BỆNH
bìng10 nét
ý nghĩa, ý muốn
Ý
yì13 nét
nghĩ, suy nghĩ
TƯ
si9 nét
phòng, nhà
PHÒNG
fáng8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 4 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

过 chỉ từng trải

Động từ + 过

过 nói bạn ĐÃ TỪNG làm việc đó, không quan tâm lúc nào. Khác 了 ở chỗ 了 nói việc đã xong, 过 nói kinh nghiệm đã có.

  • 我去过中国。Wǒ qù guo Zhōngguó.Tôi từng đi Trung Quốc.
  • 我没吃过这个菜。Wǒ méi chī guo zhège cài.Tôi chưa từng ăn món này.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định dùng 没 nhưng VẪN GIỮ 过 — khác hẳn 了.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →