Bài 4 · HSK 2
手表希望因为生病意思房间
6từ mới
8chữ Hán mới
+36từ cấp trên chứa chữ của bài
186từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
6 từ mới
1/6 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 2 từ
- 手表đồng hồ đeo tayâm Hán-Việt thủ biểuÂm Hán-Việt “thủ biểu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 希望mong muốn, hy vọngâm Hán-Việt hy vọngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hy vọng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 因为vì, bởi vìâm Hán-Việt nhân vịĐọc quen tai: “nhân vị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 生病bị ốm, mắc bệnhâm Hán-Việt sinh bệnhĐọc quen tai: “sinh bệnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 意思ý nghĩa, ý địnhâm Hán-Việt ý tưÂm Hán-Việt “ý tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 房间căn phòngâm Hán-Việt phòng gianĐọc quen tai: “phòng gian”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
4 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngoài, biểu đồ
BIỂU
8 nét
hy vọng, ít
HY
7 nét
mong đợi, trông nom
VỌNG
11 nét
nguyên nhân, vì
NHÂN
6 nét
bệnh, tật
BỆNH
10 nét
ý nghĩa, ý muốn
Ý
13 nét
nghĩ, suy nghĩ
TƯ
9 nét
phòng, nhà
PHÒNG
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
过 chỉ từng trải
Động từ + 过过 nói bạn ĐÃ TỪNG làm việc đó, không quan tâm lúc nào. Khác 了 ở chỗ 了 nói việc đã xong, 过 nói kinh nghiệm đã có.
- 我去过中国。Tôi từng đi Trung Quốc.
- 我没吃过这个菜。Tôi chưa từng ăn món này.
Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định dùng 没 nhưng VẪN GIỮ 过 — khác hẳn 了.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →