← Bài 2Bài 4 →

Bài 3 · HSK 2

准备身体出女对日问题高所以
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
10từ mới
5chữ Hán mới
+31từ cấp trên chứa chữ của bài
180từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

1/10 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 7 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 7 từ
Chữ Hán mới của bài

5 chữ Hán mới

8 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chuẩn xác, cho phép
CHUẨN
zhǔn10 nét
chuẩn bị, đầy đủ
BỊ
bèi8 nét
thân thể, mình
THÂN
shēn7 nét
thân thể, cơ thể
THỂ
tǐ7 nét
nơi chốn, đơn vị đo lường, trợ từ kết cấu
SỞ
suǒ8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 8 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

正在 / 在 chỉ việc đang diễn ra

Chủ ngữ + (正)在 + động từ + (呢)

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Có thể thêm 呢 ở cuối cho tự nhiên.

  • 我在吃饭。Wǒ zài chī fàn.Tôi đang ăn cơm.
  • 他正在看电视呢。Tā zhèngzài kàn diànshì ne.Anh ấy đang xem tivi.

Người Việt hay sai chỗ này: 在 chỉ nơi chốn và 在 chỉ tiến hành viết giống nhau — phân biệt bằng cái đứng sau nó.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →