Bài 3 · HSK 2
准备身体出女对日问题高所以
10từ mới
5chữ Hán mới
+31từ cấp trên chứa chữ của bài
180từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
1/10 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 7 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 7 từ
- 准备chuẩn bịâm Hán-Việt chuẩn bịGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chuẩn bị” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 身体sức khỏe, cơ thểâm Hán-Việt thân thểĐọc quen tai: “thân thể”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 出raâm Hán-Việt xuấtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xuất”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 女nữ, con gáiâm Hán-Việt nữTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nữ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 对đúng, đối vớiâm Hán-Việt đốiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đối”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 日ngày, mặt trờiâm Hán-Việt nhậtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nhật”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 问hỏiâm Hán-Việt vấnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vấn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 题đề bài, vấn đề, tiêu đềâm Hán-Việt đềTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đề”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 高caoâm Hán-Việt caoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 所以cho nênâm Hán-Việt sở dĩĐọc quen tai: “sở dĩ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
5 chữ Hán mới
8 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chuẩn xác, cho phép
CHUẨN
10 nét
chuẩn bị, đầy đủ
BỊ
8 nét
thân thể, mình
THÂN
7 nét
thân thể, cơ thể
THỂ
7 nét
nơi chốn, đơn vị đo lường, trợ từ kết cấu
SỞ
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
正在 / 在 chỉ việc đang diễn ra
Chủ ngữ + (正)在 + động từ + (呢)Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Có thể thêm 呢 ở cuối cho tự nhiên.
- 我在吃饭。Tôi đang ăn cơm.
- 他正在看电视呢。Anh ấy đang xem tivi.
Người Việt hay sai chỗ này: 在 chỉ nơi chốn và 在 chỉ tiến hành viết giống nhau — phân biệt bằng cái đứng sau nó.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →