Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
准 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 准备)
备 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 准备)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 准备: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我那年正在准备考试,听见琴声就写不下去。 — Năm ấy tôi đang ôn thi, nghe tiếng đàn là không viết nổi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi小周想说准备好的那一段话,可是一句也想不起来。 — Tiểu Chu định đọc đoạn đã chuẩn bị, mà không nhớ nổi một câu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng有人说她是给自己留后路,准备换工作。 — Có người bảo cô để đường lui cho mình, định nhảy việc.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 准备vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.