4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 以 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+4EE5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
以 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 以 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác我想穿一下,可以吗? — Tôi mặc thử một chút được không?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba现在我大了,爸爸的身体没有以前好。 — Giờ tôi đã lớn, sức khoẻ ba không còn được như xưa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây从那以后,他每天都在树下放一个碗。 — Từ đó, ngày nào ông cũng để sẵn một cái bát dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 72 truyện · 27 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.