Bài 15 · HSK 2
累药送错阴雪颜色
7từ mới
8chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
263từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
- 累mệtâm Hán-Việt luỵTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “luỵ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 药thuốcâm Hán-Việt dượcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “dược”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 送tặng, đưa tiễn, vận chuyểnâm Hán-Việt tốngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tống”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 错sai, nhầmâm Hán-Việt thácTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thác”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 阴âm (thời tiết), âm tính, mặt khuấtâm Hán-Việt âmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “âm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 雪tuyếtâm Hán-Việt tuyếtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tuyết”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 颜色màu sắcâm Hán-Việt nhan sắcĐọc quen tai: “nhan sắc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mệt
LUỴ
11 nét
thuốc
DƯỢC
9 nét
tặng, đưa tiễn, vận chuyển
TỐNG
9 nét
sai, nhầm
THÁC
13 nét
âm (thời tiết), âm tính, mặt khuất
ÂM
6 nét
tuyết
TUYẾT
11 nét
gương mặt, vẻ mặt
NHAN
15 nét
màu sắc, vẻ mặt
SẮC
6 nét