Bài 14 · HSK 2
姓已经找晴火车站穿
6từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
256từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
6 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 4 từ
- 姓họâm Hán-Việt tínhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tính”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 已经đãâm Hán-Việt dĩ kinhÂm Hán-Việt “dĩ kinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 找tìmâm Hán-Việt trảoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trảo”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 晴trời quang, tạnh ráoâm Hán-Việt tìnhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tình”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 火车站ga tàu hỏaâm Hán-Việt hoả xa trạmÂm Hán-Việt “hoả xa trạm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 穿mặc, điâm Hán-Việt xuyênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xuyên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
1 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
họ
TÍNH
8 nét
đã, rồi
DĨ
3 nét
trải qua, kinh điển
KINH
8 nét
tìm
TRẢO
7 nét
trời quang, tạnh ráo
TÌNH
12 nét
lửa, hot
HOẢ
4 nét
đứng, trạm
TRẠM
10 nét
mặc, đi
XUYÊN
9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt
给 và 对
给/对 + người + động từ给 là làm gì CHO ai; 对 là làm gì ĐỐI VỚI ai. Cả hai đứng trước động từ.
- 我给妈妈打电话。Tôi gọi điện cho mẹ.
- 他对我很好。Anh ấy rất tốt với tôi.
Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt “cho mẹ” sau động từ; tiếng Trung đặt trước.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →