← Bài 13Bài 15 →

Bài 14 · HSK 2

姓已经找晴火车站穿
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
6từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
256từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đã, rồi
DĨ
yǐ3 nét
trải qua, kinh điển
KINH
jīng8 nét
tìm
TRẢO
zhǎo7 nét
trời quang, tạnh ráo
TÌNH
qíng12 nét
lửa, hot
HOẢ
huǒ4 nét
đứng, trạm
TRẠM
zhàn10 nét
mặc, đi
XUYÊN
chuān9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

给 và 对

给/对 + người + động từ

给 là làm gì CHO ai; 对 là làm gì ĐỐI VỚI ai. Cả hai đứng trước động từ.

  • 我给妈妈打电话。Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tôi gọi điện cho mẹ.
  • 他对我很好。Tā duì wǒ hěn hǎo.Anh ấy rất tốt với tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt “cho mẹ” sau động từ; tiếng Trung đặt trước.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →