Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 穿: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác我想穿一下,可以吗? — Tôi mặc thử một chút được không?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →TruyệnGió bắc và mặt trời这时候,路上走来一个人,身上穿着一件厚衣服。 — Vừa lúc ấy, trên đường có người đi tới, mình khoác một chiếc áo dày.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn他又举起矛说:“我这根矛快得很,什么东西都能刺穿!” — Anh lại giơ cây mâu lên: “Mâu của tôi sắc lắm, thứ gì cũng đâm thủng được!”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại一共四十多个小时,从做饭到骂他不穿外套。 — Tổng cộng hơn bốn mươi tiếng, từ lúc nấu cơm tới lúc mắng anh không mặc áo khoác.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 612 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穿vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 2 hội thoại.