← Bài 39Bài 41 →

Bài 40 · HSK 4

麻烦破祝贺与份停省谈降落降低低
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
11từ mới
12chữ Hán mới
+18từ cấp trên chứa chữ của bài
1.126từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

11 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 7 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 7 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cây gai, tê rần
MA
má11 nét
rách, hỏng
PHÁ
pò10 nét
chúc tụng
CHÚC
zhù9 nét
chúc mừng
HẠ
hè9 nét
và, với
DỮ
yǔ3 nét
phần, suất
PHẦN
fèn6 nét
dừng, đậu
ĐÌNH
tíng11 nét
tỉnh, tiết kiệm
TỈNH
shěng9 nét
nói chuyện, bàn bạc
ĐÀM
tán10 nét
rơi xuống, hàng phục
GIÁNG
jiàng8 nét
rơi, rớt
LẠC
luò12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ