← Bài 40Bài 42 →

Bài 41 · HSK 4

丢各尝挂桥穷脱葡萄赶输骗
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
11từ mới
12chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
1.137từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

11 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mất, vứt
ĐÂU
diū6 nét
mỗi, các
CÁC
gè6 nét
nếm, từng
THƯỜNG
cháng9 nét
treo, móc
QUÁI
guà9 nét
cầu
KIỀU
qiáo10 nét
nghèo, hết
CÙNG
qióng7 nét
cởi, cởi ra
THOÁT
tuō11 nét
chỉ dùng trong từ ghép (bồ đào - nho), không có nghĩa độc lập
BỒ
pú12 nét
chỉ dùng trong từ ghép (bồ đào - nho), không có nghĩa độc lập
ĐÀO
tao11 nét
đuổi theo, kịp
CẢN
gǎn10 nét
thua, vận chuyển, nhập vào
THÂU
shū13 nét
lừa, gạt
PHIẾN
piàn12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Phó từ 甚至: biểu thị tăng tiến tột cùng (thậm chí)

Vế A, 甚至 (连) + B + 也/都…

Dùng để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật hoặc cực đoan vượt quá mức bình thường.

  • 这个问题太难,甚至老师也答不出来。Zhè ge wèntí tài nán, shènzhì lǎoshī yě dá bù chūlai.Câu hỏi này quá khó, thậm chí đến thầy giáo cũng không trả lời được.
  • 他太忙了,甚至忘了吃早饭。Tā tài máng le, shènzhì wàng le chī zǎofàn.Anh ấy bận quá, thậm chí quên cả ăn sáng.

Người Việt hay sai chỗ này: 甚至 đứng trước thành phần muốn nhấn mạnh tăng tiến, thường kết hợp với 也 hoặc 都 ở vế sau.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →