Bài 41 · HSK 4
丢各尝挂桥穷脱葡萄赶输骗
11từ mới
12chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
1.137từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
11 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
- 丢mất, vứtâm Hán-Việt đâuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đâu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 各mỗi, cácâm Hán-Việt cácTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “các”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 尝nếm, từngâm Hán-Việt thườngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thường”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 挂treo, mócâm Hán-Việt quáiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “quái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 桥cầuâm Hán-Việt kiềuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “kiều”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 穷nghèo, hếtâm Hán-Việt cùngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cùng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 脱cởi, cởi raâm Hán-Việt thoátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thoát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 葡萄nhoâm Hán-Việt bồ đàoĐọc quen tai: “bồ đào”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 赶đuổi theo, kịpâm Hán-Việt cảnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cản”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 输thua, vận chuyển, nhập vàoâm Hán-Việt thâuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thâu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 骗lừa, gạtâm Hán-Việt phiếnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phiến”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mất, vứt
ĐÂU
6 nét
mỗi, các
CÁC
6 nét
nếm, từng
THƯỜNG
9 nét
treo, móc
QUÁI
9 nét
cầu
KIỀU
10 nét
nghèo, hết
CÙNG
7 nét
cởi, cởi ra
THOÁT
11 nét
chỉ dùng trong từ ghép (bồ đào - nho), không có nghĩa độc lập
BỒ
12 nét
chỉ dùng trong từ ghép (bồ đào - nho), không có nghĩa độc lập
ĐÀO
11 nét
đuổi theo, kịp
CẢN
10 nét
thua, vận chuyển, nhập vào
THÂU
13 nét
lừa, gạt
PHIẾN
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Phó từ 甚至: biểu thị tăng tiến tột cùng (thậm chí)
Vế A, 甚至 (连) + B + 也/都…Dùng để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật hoặc cực đoan vượt quá mức bình thường.
- 这个问题太难,甚至老师也答不出来。Câu hỏi này quá khó, thậm chí đến thầy giáo cũng không trả lời được.
- 他太忙了,甚至忘了吃早饭。Anh ấy bận quá, thậm chí quên cả ăn sáng.
Người Việt hay sai chỗ này: 甚至 đứng trước thành phần muốn nhấn mạnh tăng tiến, thường kết hợp với 也 hoặc 都 ở vế sau.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →