Bài 42 · HSK 4
付款刀却寄弄懒戴挺擦梦棒
11từ mới
12chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
1.148từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
11 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 10 từ
- 付款thanh toán, trả tiềnâm Hán-Việt phó khoảnÂm Hán-Việt “phó khoản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 刀con daoâm Hán-Việt đaoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 却lại, nhưng màâm Hán-Việt khướcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khước”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 寄gửiâm Hán-Việt kýTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ký”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 弄làm, nghịchâm Hán-Việt lộngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lộng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 懒lườiâm Hán-Việt lãnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lãn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 戴đeo, độiâm Hán-Việt đáiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 挺khá, rấtâm Hán-Việt đĩnhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đĩnh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 擦lau, chùiâm Hán-Việt sátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 梦giấc mơ, mơâm Hán-Việt mộngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mộng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 棒giỏi, tuyệtâm Hán-Việt bổngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bổng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
trả, giao phó
PHÓ
5 nét
khoản tiền, kiểu dáng
KHOẢN
12 nét
con dao
ĐAO
2 nét
lại, nhưng mà
KHƯỚC
7 nét
gửi
KÝ
11 nét
làm, nghịch
LỘNG
7 nét
lười
LÃN
16 nét
đeo, đội
ĐÁI
17 nét
khá, rất
ĐĨNH
9 nét
lau, chùi
SÁT
17 nét
giấc mơ, mơ
MỘNG
11 nét
giỏi, tuyệt
BỔNG
12 nét