Từ · HSK 4

thanh toán, trả tiền

Âm Hán-Việt: phó khoản
thanh 4 · rơi xuốngkuǎnthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phó khoản” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
买东西以后可以用手机付款。
Mǎi dōngxī yǐhòu kěyǐ yòng shǒujī fùkuǎn.
Mua đồ xong có thể dùng điện thoại thanh toán.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.