11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 寄 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5BC4). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
寄 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 寄 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 40 · 宀 miênmái nhà · 3 nét · kho có 39 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam我想把这个箱子寄到越南。 — Tôi muốn gửi cái thùng này sang Việt Nam.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại全是我从小学到大学寄回家的信。 — Toàn là những lá thư tôi gửi về nhà từ hồi tiểu học đến khi lên đại học.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi有的人一年只收到两封信,都是儿女从城里寄来的。 — Có cụ một năm chỉ nhận được hai lá thư, đều do con cái gửi từ thành phố.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm那封信我一直没有寄,也一直没有扔。 — Lá thư ấy tôi mãi không gửi, mà cũng mãi không vứt.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 寄vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 寄vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.