← Bài 38Bài 40 →

Bài 39 · HSK 4

海洋乒乓球连台乱倒厚存烦恼
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
9từ mới
12chữ Hán mới
+14từ cấp trên chứa chữ của bài
1.115từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

9 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
biển, lớn
HẢI
hǎi10 nét
biển lớn, tây
DƯƠNG
yáng9 nét
tiếng tạch
BINH
pīng6 nét
tiếng tùng
BÀNG
pāng6 nét
liền, ngay cả
LIÊN
lián7 nét
cái (lượng từ cho máy móc), bệ, đài
ĐÀI
tái5 nét
lộn xộn, bừa bãi
LOẠN
luàn7 nét
đổ, ngã
ĐẢO
dǎo10 nét
lưu giữ, gửi
TỒN
cún6 nét
phiền phức, bực bội
PHIỀN
fán10 nét
phiền não, giận dữ
NÃO
nǎo9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Liên từ 并: nhấn mạnh phủ định (hoàn toàn không)

并 + 不 / 没 + tính từ / động từ

Đặt trước 不 hoặc 没 để làm rõ hoặc bác bỏ một suy nghĩ, định kiến sai lầm trước đó (thực ra không hề như vậy).

  • 学汉语其实并不难。Xué Hànyǔ qíshí bìng bù nán.Học tiếng Hán thực ra chẳng hề khó chút nào.
  • 我并没有生你的气。Wǒ bìng méiyǒu shēng nǐ de qì.Tôi hoàn toàn không hề giận bạn.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 并 nối 2 hành động (và, đồng thời) với 并 đi trước phủ định 不/没 (nhấn mạnh bác bỏ).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →