← Bài 37Bài 39 →

Bài 38 · HSK 4

辛苦苦仔细详细矿泉水继续鼓励深
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
8từ mới
12chữ Hán mới
+15từ cấp trên chứa chữ của bài
1.106từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

8 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cay, cực nhọc
TÂN
xīn7 nét
đắng, khổ cực
KHỔ
kǔ8 nét
tỉ mỉ, con
TỬ
zǐ5 nét
nhỏ, chi tiết
TẾ
xì8 nét
chi tiết, rõ ràng
TƯỜNG
xiáng8 nét
mỏ
KHOÁNG
kuàng8 nét
suối
TUYỀN
quán9 nét
tiếp tục, nối tiếp
KẾ
jì10 nét
tiếp tục, nối
TỤC
xù11 nét
cái trống, cổ vũ
CỔ
gǔ13 nét
khích lệ, động viên
LỆ
lì7 nét
sâu
THÂM
shēn11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ