Bài 38 · HSK 4
辛苦苦仔细详细矿泉水继续鼓励深
8từ mới
12chữ Hán mới
+15từ cấp trên chứa chữ của bài
1.106từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
- 辛苦vất vả, cực nhọcâm Hán-Việt tân khổĐọc quen tai: “tân khổ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 苦đắng, khổ cựcâm Hán-Việt khổTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khổ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 仔细kỹ càng, cẩn thậnâm Hán-Việt tử tếĐọc quen tai: “tử tế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 详细chi tiết, tỉ mỉâm Hán-Việt tường tếÂm Hán-Việt “tường tế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 矿泉水nước khoángâm Hán-Việt khoáng tuyền thuỷÂm Hán-Việt “khoáng tuyền thuỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 继续tiếp tụcâm Hán-Việt kế tụcĐọc quen tai: “kế tục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 鼓励khích lệ, cổ vũâm Hán-Việt cổ lệĐọc quen tai: “cổ lệ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 深sâuâm Hán-Việt thâmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thâm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
1 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cay, cực nhọc
TÂN
7 nét
đắng, khổ cực
KHỔ
8 nét
tỉ mỉ, con
TỬ
5 nét
nhỏ, chi tiết
TẾ
8 nét
chi tiết, rõ ràng
TƯỜNG
8 nét
mỏ
KHOÁNG
8 nét
suối
TUYỀN
9 nét
tiếp tục, nối tiếp
KẾ
10 nét
tiếp tục, nối
TỤC
11 nét
cái trống, cổ vũ
CỔ
13 nét
khích lệ, động viên
LỆ
7 nét
sâu
THÂM
11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ