Bài 37 · HSK 4
怀疑拒绝售货员塑料袋羽毛球毛毛巾取
8từ mới
12chữ Hán mới
+12từ cấp trên chứa chữ của bài
1.098từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 2 từ
- 怀疑nghi ngờâm Hán-Việt hoài nghiĐọc quen tai: “hoài nghi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 拒绝từ chối, khước từâm Hán-Việt cự tuyệtĐọc quen tai: “cự tuyệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 售货员nhân viên bán hàngâm Hán-Việt thụ hoá viênÂm Hán-Việt “thụ hoá viên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 塑料袋túi nilonâm Hán-Việt tố liệu đạiÂm Hán-Việt “tố liệu đại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 羽毛球cầu lôngâm Hán-Việt vũ mao cầuÂm Hán-Việt “vũ mao cầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毛lông, tócâm Hán-Việt maoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 毛巾khăn mặtâm Hán-Việt mao cânÂm Hán-Việt “mao cân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 取lấy, nhậnâm Hán-Việt thủTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thủ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
3 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mang trong lòng, nhớ nhung
HOÀI
7 nét
ngờ vực, nghi ngờ
NGHI
14 nét
từ chối, chống cự
CỰ
7 nét
cắt đứt, tuyệt đối
TUYỆT
9 nét
bán
THỤ
11 nét
hàng hóa
HOÁ
8 nét
nặn, đắp
TỐ
13 nét
túi, bao
ĐẠI
11 nét
lông vũ
VŨ
6 nét
lông, tóc
MAO
4 nét
khăn
CÂN
3 nét
lấy, nhận
THỦ
8 nét