6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 存 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5B58). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
存 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 存 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 39 · 子 tửcon, đứa trẻ · 3 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他把每天的数字抄在纸上,一页一页存进铁盒子。 — Anh chép con số mỗi ngày lên giấy, từng trang từng trang cất vào hộp sắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm他说母亲上个月走了,手机里存着我的号。 — Anh bảo mẹ anh mất tháng trước, trong điện thoại có lưu số tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 494 câu trong đề này hỏi thẳng vào 存vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 存vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 4 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.