Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
已 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 已经)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 已经: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim下午三点的,票我已经买好了。 — Suất ba giờ chiều, vé tôi mua sẵn rồi.HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn好的,一共三天,已经付过钱了。 — Vâng, tổng cộng ba ngày, đã trả tiền rồi.HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnBàn tay của ba我游了很长时间,然后我知道,他的手已经离开了。 — Tôi bơi một hồi lâu, rồi mới nhận ra bàn tay ấy đã buông ra từ lúc nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu下车的时候,天已经黑了。 — Lúc xuống tàu thì trời đã tối.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình等他回到街上,鞋店已经关门了。 — Lúc quay lại phố thì tiệm giày đã đóng cửa.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 已经vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 已经vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 已经vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 4 hội thoại.