Từ · HSK 2

đã

Âm Hán-Việt: dĩ kinh
thanh 3 · võng rồi lênjingthanh nhẹ · đọc lướt
Đọc rời từng chữ là yǐ jīng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 已經
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dĩ kinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我已经去了。
Wǒ yǐjīng qù le.
Tôi đã đi rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.