Bài 13 · HSK 2
洗红给让黑也便宜
7từ mới
8chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
250từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
- 洗rửa, giặtâm Hán-Việt tẩyTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tẩy”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 红đỏâm Hán-Việt hồngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hồng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 给cho, đưaâm Hán-Việt cấpTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cấp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 让nhường, bảoâm Hán-Việt nhượngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nhượng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 黑đen, tốiâm Hán-Việt hắcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hắc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 也cũngâm Hán-Việt dãTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “dã”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 便宜rẻâm Hán-Việt tiện nghiĐọc quen tai: “tiện nghi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rửa, giặt
TẨY
9 nét
đỏ
HỒNG
6 nét
cho, đưa
CẤP
9 nét
nhường, bảo
NHƯỢNG
5 nét
đen, tối
HẮC
12 nét
cũng
DÃ
3 nét
thì, liền
TIỆN
9 nét
thích hợp, nên
NGHI
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cụm giới từ chỉ khoảng cách: 离… (cách…)
A + 离 + B + xa/gần离 nói khoảng cách giữa hai điểm. Khác 从 ở chỗ 从 nói điểm xuất phát của một chuyển động. Giới từ 离 dùng để đo khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai mốc điểm.
- 我家离学校很近。Nhà tôi gần trường.
- 医院离这里远不远?Bệnh viện cách đây có xa không?
Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 从 thay 离 là lỗi hay gặp: 从我家到学校 nói đường đi, 我家离学校 nói khoảng cách. Người Việt hay nói 从...远 (sai), tiếng Trung nói khoảng cách bắt buộc dùng 离.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →