← Bài 12Bài 14 →

Bài 13 · HSK 2

洗红给让黑也便宜
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
250từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rửa, giặt
TẨY
xǐ9 nét
đỏ
HỒNG
hóng6 nét
cho, đưa
CẤP
gěi9 nét
nhường, bảo
NHƯỢNG
ràng5 nét
đen, tối
HẮC
hēi12 nét
thì, liền
TIỆN
pián9 nét
thích hợp, nên
NGHI
yi8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cụm giới từ chỉ khoảng cách: 离… (cách…)

A + 离 + B + xa/gần

离 nói khoảng cách giữa hai điểm. Khác 从 ở chỗ 从 nói điểm xuất phát của một chuyển động. Giới từ 离 dùng để đo khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai mốc điểm.

  • 我家离学校很近。Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.Nhà tôi gần trường.
  • 医院离这里远不远?Yīyuàn lí zhèlǐ yuǎn bù yuǎn?Bệnh viện cách đây có xa không?

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 从 thay 离 là lỗi hay gặp: 从我家到学校 nói đường đi, 我家离学校 nói khoảng cách. Người Việt hay nói 从...远 (sai), tiếng Trung nói khoảng cách bắt buộc dùng 离.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →