6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 红 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+7EA2). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
红 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 红 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 120 · 糸 mịchsợi tơ nhỏ · 6 nét · kho có 63 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiLàm quen bạn mới你好,我是小红。 — Chào bạn, tôi là Tiểu Hồng.HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnNgười chỉ đường昨天下午,小红要去一个新的商店。 — Chiều qua, Tiểu Hồng định đến một cửa hàng mới mở.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng昨天是小红的生日。 — Hôm qua là sinh nhật Tiểu Hồng.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 红vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 462 câu trong đề này hỏi thẳng vào 红vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 hội thoại · 5 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.