xīthanh 1 · cao đềuhóngthanh 2 · đi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 西紅柿
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tây hồng thị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我喜欢吃西红柿。
Wǒ xǐhuan chī xīhóngshì.
Tôi thích ăn cà chua.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.