Bài 16 · HSK 2
两千右边左边旁边吧它
7từ mới
8chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
270từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 4 từ
- 两haiâm Hán-Việt lưỡngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lưỡng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 千nghìnâm Hán-Việt thiênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thiên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 右边bên phảiâm Hán-Việt hữu biênĐọc quen tai: “hữu biên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 左边bên tráiâm Hán-Việt tả biênĐọc quen tai: “tả biên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 旁边bên cạnhâm Hán-Việt bàng biênÂm Hán-Việt “bàng biên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吧nhé, trợ từ cầu khiếnâm Hán-Việt baTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ba”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 它nóâm Hán-Việt thaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tha”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hai
LƯỠNG
7 nét
nghìn
THIÊN
3 nét
phải
HỮU
5 nét
bờ, phía
BIÊN
5 nét
bên trái
TẢ
5 nét
bên cạnh, khác
BÀNG
10 nét
nhé, trợ từ cầu khiến
BA
7 nét
nó
THA
5 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
也 — “cũng”, và thứ tự 也都
Chủ ngữ + 也 + động từ · 也都 khi có cả hai也 cũng luôn đứng trước động từ. Khi câu có cả “cũng” lẫn “đều” thì thứ tự cố định là 也都, không đảo được.
- 我也是学生。Tôi cũng là học sinh.
- 他们也都来了。Họ cũng đều đến rồi.
Người Việt hay sai chỗ này: Viết 都也 là sai. Thứ tự chỉ có một chiều: 也都.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →