← Bài 16Bài 18 →

Bài 17 · HSK 2

您懂报纸每男百着
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+10từ cấp trên chứa chữ của bài
277từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ông, ngài
NÂM
nín11 nét
hiểu
ĐỔNG
dǒng15 nét
báo đáp, báo cáo, tin tức
BÁO
bào7 nét
giấy
CHỈ
zhǐ7 nét
nam, con trai
NAM
nán7 nét
trợ từ động thái (chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì)
TRƯỚC
zhe11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

So sánh bằng: 和…一样

A + 和 + B + 一样 (+ tính từ)

Dùng để biểu thị A và B giống nhau ở một điểm nào đó. Phủ định đặt 不 trước 一样: A 和 B 不一样.

  • 他和我一样大。Tā hé wǒ yíyàng dà.Anh ấy bằng tuổi tôi (lớn như tôi).
  • 这件衣服和那件不一样。Zhè jiàn yīfu hé nà jiàn bù yíyàng.Chiếc áo này không giống chiếc áo kia.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định là 和...不一样, không được nói 不和...一样.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →