Bài 17 · HSK 2
您懂报纸每男百着
7từ mới
8chữ Hán mới
+10từ cấp trên chứa chữ của bài
277từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 6 từ
- 您ông, ngàiâm Hán-Việt nâmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nâm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 懂hiểuâm Hán-Việt đổngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đổng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 报纸báo giấyâm Hán-Việt báo chỉÂm Hán-Việt “báo chỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 每mỗiâm Hán-Việt mỗiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mỗi”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 男nam, con traiâm Hán-Việt namTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nam”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 百trămâm Hán-Việt báchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bách”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 着trợ từ động thái (chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì)âm Hán-Việt trướcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trước”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ông, ngài
NÂM
11 nét
hiểu
ĐỔNG
15 nét
báo đáp, báo cáo, tin tức
BÁO
7 nét
giấy
CHỈ
7 nét
mỗi
MỖI
7 nét
nam, con trai
NAM
7 nét
trăm
BÁCH
6 nét
trợ từ động thái (chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì)
TRƯỚC
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
So sánh bằng: 和…一样
A + 和 + B + 一样 (+ tính từ)Dùng để biểu thị A và B giống nhau ở một điểm nào đó. Phủ định đặt 不 trước 一样: A 和 B 不一样.
- 他和我一样大。Anh ấy bằng tuổi tôi (lớn như tôi).
- 这件衣服和那件不一样。Chiếc áo này không giống chiếc áo kia.
Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định là 和...不一样, không được nói 不和...一样.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →