10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 候 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+5019). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
候 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
候 đứng đầu từ1 từ
候 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 候 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhám vì cảm cúm从什么时候开始的? — Bắt đầu từ khi nào?HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiXin nghỉ phép那你什么时候走? — Vậy bao giờ anh đi?HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnMười đồng mua táo回家的时候,他很高兴。 — Lúc về nhà, cậu vui lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo猫的菜不好吃,狗回来的时候,米饭没有了。 — Món của mèo chẳng ngon, mà lúc chó quay lại thì cơm đã hết sạch.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 73 truyện · 8 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.