Bài 13 · HSK 3
需要马上黄河打算留学空调一直年级用站米老
12từ mới
10chữ Hán mới
+30từ cấp trên chứa chữ của bài
457từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
1/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 4 từ
- 需要cần, đòi hỏiâm Hán-Việt nhu yếuĐọc quen tai: “nhu yếu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 马上ngay lập tứcâm Hán-Việt mã thượngĐọc quen tai: “mã thượng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 黄河sông Hoàng Hàâm Hán-Việt hoàng hàGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hoàng hà” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 打算dự định, tính toánâm Hán-Việt đả toánÂm Hán-Việt “đả toán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 留学du họcâm Hán-Việt lưu họcÂm Hán-Việt “lưu học” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 空调điều hòaâm Hán-Việt không điềuÂm Hán-Việt “không điều” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一直thẳng, luôn luônâm Hán-Việt nhất trựcÂm Hán-Việt “nhất trực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 年级khối lớp, lớpâm Hán-Việt niên cấpÂm Hán-Việt “niên cấp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 用dùng, sử dụngâm Hán-Việt dụngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “dụng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 站đứng, trạmâm Hán-Việt trạmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trạm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 米gạo, métâm Hán-Việt mễTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mễ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 老già, lâu nămâm Hán-Việt lãoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lão”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
10 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cần thiết, nhu cầu
NHU
14 nét
ngựa
MÃ
3 nét
màu vàng
HOÀNG
11 nét
sông
HÀ
8 nét
tính toán, tính
TOÁN
14 nét
ở lại, giữ lại
LƯU
10 nét
trống, rỗng
KHÔNG
8 nét
điều chỉnh, chuyển đổi, điệu (nhạc)
ĐIỀU
10 nét
thẳng, cứ
TRỰC
8 nét
cấp, bậc
CẤP
6 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
不但…而且…
不但 A, 而且 BKhông những A mà còn B. Hai vế cùng chủ ngữ thì 不但 đứng sau chủ ngữ.
- 他不但会说汉语, 而且说得很好。Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất giỏi.
Người Việt hay sai chỗ này: Hai vế khác chủ ngữ thì 不但 phải đứng TRƯỚC chủ ngữ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →