Bài 12 · HSK 3
放心新闻着急面包习惯信用卡总是游戏除了包放班
12từ mới
10chữ Hán mới
+34từ cấp trên chứa chữ của bài
445từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 3 từ
- 放心yên tâmâm Hán-Việt phóng tâmÂm Hán-Việt “phóng tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 新闻tin tứcâm Hán-Việt tân vănĐọc quen tai: “tân văn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 着急lo lắng, vội vãâm Hán-Việt trước cấpÂm Hán-Việt “trước cấp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 面包bánh mìâm Hán-Việt diện baoÂm Hán-Việt “diện bao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 习惯thói quen, quenâm Hán-Việt tập quánĐọc quen tai: “tập quán”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 信用卡thẻ tín dụngâm Hán-Việt tín dụng caÂm Hán-Việt “tín dụng ca” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 总是luôn luôn, lúc nào cũngâm Hán-Việt tổng thịÂm Hán-Việt “tổng thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 游戏trò chơiâm Hán-Việt du híĐọc quen tai: “du hí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 除了ngoài ra, trừâm Hán-Việt trừ liễuÂm Hán-Việt “trừ liễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 包túi, góiâm Hán-Việt baoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 放đặt, thảâm Hán-Việt phóngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phóng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 班lớp, ca làm việcâm Hán-Việt banTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ban”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
10 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đặt, thả
PHÓNG
8 nét
ngửi, nghe
VĂN
9 nét
vội vàng, lo lắng
CẤP
9 nét
túi, gói
BAO
5 nét
quen, thói quen
QUÁN
11 nét
dùng, sử dụng
DỤNG
5 nét
thẻ, kẹt
CA
5 nét
buộc lại, túm lại, tổng quát
TỔNG
9 nét
trò chơi, kịch
HÍ
6 nét
trừ, chia
TRỪ
9 nét