10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 班 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+73ED). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
班 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
班 đứng đầu từ1 từ
班 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 班 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 96 · 玉 ngọcngọc quý · 5 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm那你明天别上班了。 — Vậy mai bạn đừng đi làm nữa.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe请问,最后一班车几点? — Cho hỏi, chuyến xe cuối lúc mấy giờ?HSK 4 · nghe trong bài 97 →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê小林在一家咖啡店打工,每天下午四点上班。 — Tiểu Lâm làm thêm ở một quán cà phê, chiều nào cũng bốn giờ vào ca.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿在外地上班,每次都回一个笑脸。 — Con gái làm việc ở xa, lần nào cũng trả lời bằng một mặt cười.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我们班最后一排坐着一个男生,姓李。 — Lớp tôi bàn cuối có một cậu con trai họ Lý.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 班vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 班vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 3 hội thoại · 4 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.