Bài 14 · HSK 4
受不了坚持来不及来得及百分之竞争表示从来以为信心信息其中其次冷静
14từ mới
8chữ Hán mới
+22từ cấp trên chứa chữ của bài
794từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
2/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 11 từ
- 受不了chịu không nổiâm Hán-Việt thọ bất liễuÂm Hán-Việt “thọ bất liễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 坚持kiên trì, giữ vữngâm Hán-Việt kiên trìGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kiên trì” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 来不及không kịpâm Hán-Việt lai bất cậpÂm Hán-Việt “lai bất cập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 来得及kịpâm Hán-Việt lai đắc cậpÂm Hán-Việt “lai đắc cập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 百分之phần trămâm Hán-Việt bách phân chiÂm Hán-Việt “bách phân chi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 竞争cạnh tranhâm Hán-Việt cạnh tranhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cạnh tranh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 表示thể hiện, bày tỏâm Hán-Việt biểu thịĐọc quen tai: “biểu thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 从来từ trước tới nayâm Hán-Việt tùng laiÂm Hán-Việt “tùng lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 以为cứ nghĩ rằngâm Hán-Việt dĩ viÂm Hán-Việt “dĩ vi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 信心niềm tin, lòng tinâm Hán-Việt tín tâmÂm Hán-Việt “tín tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 信息thông tinâm Hán-Việt tín tứcÂm Hán-Việt “tín tức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 其中trong đóâm Hán-Việt kỳ trungÂm Hán-Việt “kỳ trung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 其次tiếp theo, sau đóâm Hán-Việt kỳ thứÂm Hán-Việt “kỳ thứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冷静bình tĩnh, điềm tĩnhâm Hán-Việt lãnh tĩnhÂm Hán-Việt “lãnh tĩnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
18 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nhận, chịu đựng
THỌ
8 nét
kiên cố, vững chắc
KIÊN
7 nét
cầm, duy trì
TRÌ
9 nét
kịp, và
CẬP
3 nét
của, trợ từ kết cấu, thay thế cho danh từ/đại từ
CHI
3 nét
cạnh tranh, đua tranh
CẠNH
10 nét
tranh giành, tranh luận
TRANH
6 nét
biểu thị, tỏ ra
THỊ
5 nét