Bài 15 · HSK 4
准时出差出生力气加班千万印象及时受到只好只要可是复印好像
14từ mới
2chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
808từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 13 từ
- 准时đúng giờâm Hán-Việt chuẩn thờiÂm Hán-Việt “chuẩn thời” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 出差đi công tácâm Hán-Việt xuất saiÂm Hán-Việt “xuất sai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 出生sinh raâm Hán-Việt xuất sinhÂm Hán-Việt “xuất sinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 力气sức lựcâm Hán-Việt lực khíÂm Hán-Việt “lực khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 加班tăng caâm Hán-Việt gia banÂm Hán-Việt “gia ban” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 千万nhất định phải, ngàn vạnâm Hán-Việt thiên vạnÂm Hán-Việt “thiên vạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 印象ấn tượngâm Hán-Việt ấn tượngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “ấn tượng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 及时kịp thờiâm Hán-Việt cập thờiÂm Hán-Việt “cập thời” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 受到bị, chịuâm Hán-Việt thọ đáoÂm Hán-Việt “thọ đáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 只好đành phảiâm Hán-Việt chỉ hảoÂm Hán-Việt “chỉ hảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 只要miễn làâm Hán-Việt chỉ yếuÂm Hán-Việt “chỉ yếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 可是nhưngâm Hán-Việt khả thịÂm Hán-Việt “khả thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 复印photocopy, sao chụpâm Hán-Việt phục ấnÂm Hán-Việt “phục ấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 好像giống như, hình nhưâm Hán-Việt hảo tượngÂm Hán-Việt “hảo tượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
21 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
in, dấu
ẤN
5 nét
con voi, hình tượng
TƯỢNG
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
通过 và 经过
通过 + phương tiện, cách thức · 经过 + quá trình, thời gian通过 trả lời câu hỏi “bằng cách nào”. 经过 trả lời “sau quá trình nào”.
- 通过这次考试,我知道了很多。Qua kỳ thi này, tôi biết được nhiều điều.
Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “qua” cho cả hai, nên rất dễ chọn nhầm chữ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →