← Bài 14Bài 16 →

Bài 15 · HSK 4

准时出差出生力气加班千万印象及时受到只好只要可是复印好像
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
2chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
808từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 13 từ
Chữ Hán mới của bài

2 chữ Hán mới

21 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
in, dấu
ẤN
yìn5 nét
con voi, hình tượng
TƯỢNG
xiàng11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 21 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

通过 và 经过

通过 + phương tiện, cách thức · 经过 + quá trình, thời gian

通过 trả lời câu hỏi “bằng cách nào”. 经过 trả lời “sau quá trình nào”.

  • 通过这次考试,我知道了很多。Tōngguò zhè cì kǎoshì, wǒ zhīdào le hěn duō.Qua kỳ thi này, tôi biết được nhiều điều.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “qua” cho cả hai, nên rất dễ chọn nhầm chữ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →