Từ · HSK 4

sinh ra

Âm Hán-Việt: xuất sinh
chūthanh 1 · cao đềushēngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuất sinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在北京出生。
Tā zài Běijīng chūshēng.
Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.