Bài 16 · HSK 4
对于小吃干杯往往性别成为房东打印接受接着提前数字无聊最好
14từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
822từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 14 từ
- 对于đối vớiâm Hán-Việt đối vuÂm Hán-Việt “đối vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 小吃đồ ăn vặt, quà vặtâm Hán-Việt tiểu cậtÂm Hán-Việt “tiểu cật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 干杯cạn lyâm Hán-Việt can bôiÂm Hán-Việt “can bôi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 往往thường hayâm Hán-Việt vãng vãngÂm Hán-Việt “vãng vãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 性别giới tínhâm Hán-Việt tính biệtÂm Hán-Việt “tính biệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 成为trở thành, thành raâm Hán-Việt thành viÂm Hán-Việt “thành vi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 房东chủ nhàâm Hán-Việt phòng đôngÂm Hán-Việt “phòng đông” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打印in ấnâm Hán-Việt đả ấnÂm Hán-Việt “đả ấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 接受tiếp nhận, chấp nhậnâm Hán-Việt tiếp thọÂm Hán-Việt “tiếp thọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 接着tiếp tục, sau đóâm Hán-Việt tiếp trướcÂm Hán-Việt “tiếp trước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 提前làm trước, sớm hơnâm Hán-Việt đề tiềnÂm Hán-Việt “đề tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 数字con số, chữ sốâm Hán-Việt số tựÂm Hán-Việt “số tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无聊buồn chán, nhàm chánâm Hán-Việt vô liêuÂm Hán-Việt “vô liêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 最好tốt nhất, nênâm Hán-Việt tối hảoÂm Hán-Việt “tối hảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
26 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.