← Bài 16Bài 18 →

Bài 17 · HSK 4

有趣本来来自样子正好正常比如民族流利然而理发生命生意看法
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
3chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
836từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 12 từ
Chữ Hán mới của bài

3 chữ Hán mới

22 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
dân, nhân dân
DÂN
mín5 nét
dòng họ, tộc người
TỘC
zú11 nét
mệnh lệnh, số mệnh
MỆNH
mìng8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 22 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

竟然 — “thế mà lại”

Chủ ngữ + 竟然 + động từ

Bày tỏ ngạc nhiên vì kết quả trái hẳn dự đoán. Đứng TRƯỚC động từ, sau chủ ngữ.

  • 他竟然没来。Tā jìngrán méi lái.Thế mà anh ấy lại không đến.

Người Việt hay sai chỗ này: Đặt 竟然 lên đầu câu là sai vị trí — tiếng Việt cho phép “thế mà anh ấy…”, tiếng Trung thì không.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →