Bài 17 · HSK 4
有趣本来来自样子正好正常比如民族流利然而理发生命生意看法
14từ mới
3chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
836từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 12 từ
- 有趣thú vịâm Hán-Việt hữu thúÂm Hán-Việt “hữu thú” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 本来vốn dĩ, ban đầuâm Hán-Việt bản laiÂm Hán-Việt “bản lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 来自đến từâm Hán-Việt lai tựÂm Hán-Việt “lai tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 样子kiểu, vẻ bề ngoàiâm Hán-Việt dạng tửÂm Hán-Việt “dạng tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 正好vừa đúng, vừa hayâm Hán-Việt chính hảoÂm Hán-Việt “chính hảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 正常bình thườngâm Hán-Việt chính thườngÂm Hán-Việt “chính thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 比如ví dụâm Hán-Việt bỉ nhưÂm Hán-Việt “bỉ như” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 民族dân tộcâm Hán-Việt dân tộcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “dân tộc” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 流利lưu loátâm Hán-Việt lưu lợiÂm Hán-Việt “lưu lợi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 然而nhưng mà, thế nhưngâm Hán-Việt nhiên nhiÂm Hán-Việt “nhiên nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 理发cắt tócâm Hán-Việt lý phátÂm Hán-Việt “lý phát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 生命sự sống, đời ngườiâm Hán-Việt sinh mệnhĐọc quen tai: “sinh mệnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 生意buôn bán, làm ănâm Hán-Việt sinh ýÂm Hán-Việt “sinh ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 看法cách nhìn, quan điểmâm Hán-Việt khán phápÂm Hán-Việt “khán pháp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
3 chữ Hán mới
22 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
dân, nhân dân
DÂN
5 nét
dòng họ, tộc người
TỘC
11 nét
mệnh lệnh, số mệnh
MỆNH
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
竟然 — “thế mà lại”
Chủ ngữ + 竟然 + động từBày tỏ ngạc nhiên vì kết quả trái hẳn dự đoán. Đứng TRƯỚC động từ, sau chủ ngữ.
- 他竟然没来。Thế mà anh ấy lại không đến.
Người Việt hay sai chỗ này: Đặt 竟然 lên đầu câu là sai vị trí — tiếng Việt cho phép “thế mà anh ấy…”, tiếng Trung thì không.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →