Từ · HSK 4

trở thành, thành ra

Âm Hán-Việt: thành vi
chéngthanh 2 · đi lênwéithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 成爲
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thành vi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他成为了一名医生。
Tā chéng wéi le yì míng yī shēng.
Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.