Từ · HSK 4

đi công tác

Âm Hán-Việt: xuất sai
chūthanh 1 · cao đềuchāithanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuất sai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
爸爸去外地出差了。
Bàba qù wàidì chūchāi le.
Bố đi công tác ở tỉnh ngoài rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.