10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 息 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+606F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
息 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 息 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm去了,医生让我多休息。 — Đi rồi, bác sĩ bảo tôi nghỉ nhiều.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp我也是,连着两周没休息过一天。 — Tôi cũng vậy, liền hai tuần không nghỉ được ngày nào.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa老高说,书都有地方去了,我也可以休息了。 — Ông Cao nói: sách đều có chỗ đi rồi, tôi cũng được nghỉ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ我再没见过那个摊子,也没打听到他的消息。 — Tôi không còn thấy cái sạp ấy nữa, cũng chẳng hỏi được tin tức gì về ông.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp它停在墙上休息,眼睛一直没有离开那个瓶子。 — Nó dừng trên tường nghỉ, mắt không rời khỏi cái bình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.