14 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 慢 viết bằng 14 nét (Mã Unicode: U+6162). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 14 / 14
Tốc độ:
Mạng từ
慢 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 慢 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不客气,路上慢走。 — Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm身体最重要,工作可以慢慢做。 — Sức khoẻ quan trọng nhất, công việc làm từ từ được.HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnBàn tay của ba他的手在我的身体下面,我慢慢会游了。 — Bàn tay ba đỡ dưới người tôi, rồi tôi cũng bơi được.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师没有生气,只是慢慢地说,那太好了。 — Thầy không giận, chỉ thong thả nói, vậy thì tốt quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà她说:“慢慢来,以后就该你包给他们吃了。” — Bà bảo: “Từ từ thôi, sau này đến lượt con gói cho cả nhà ăn đấy.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 慢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 慢vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 4 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.