9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 思 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+601D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
思 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 思 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc不好意思,请问博物馆怎么走? — Xin lỗi, cho hỏi bảo tàng đi thế nào?HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnÔng Trương tìm kính他不好意思地笑了:“我戴着它找它。” — Ông ngượng nghịu cười: “Tôi đeo nó để đi tìm chính nó.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được李奶奶觉得没意思,把它放在角落里。 — Bà Lý thấy chán, đẩy nó vào góc nhà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng原文里有个词,字面是回家,意思却是认输。 — Trong nguyên tác có một từ, mặt chữ là về nhà, nghĩa lại là chịu thua.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.