Từ · HSK 6

suy ngẫm lại, kiểm điểm

Âm Hán-Việt: phản tư
fǎnthanh 3 · võng rồi lênthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phản tư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他反思了自己的错误。
Tā fǎn sī le zì jǐ de cuò wù.
Anh ấy tự nhìn lại lỗi lầm của mình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.